NHẬN DIỆN THƯƠNG HIỆU

Hướng dẫn thương hiệu

Hướng dẫn toàn diện về cách sử dụng nhận diện thương hiệu Weeklify trên mạng xã hội, tài liệu tiếp thị và các kênh truyền thông số.

01

Tổng quan thương hiệu

Sứ mệnh

Weeklify giúp các chủ tiệm trên khắp nước Úc và New Zealand quản lý thông minh hơn, phát triển nhanh hơn và bớt căng thẳng hơn — với một nền tảng tất-cả-trong-một được xây dựng riêng cho ngành làm đẹp.

Khẩu hiệu

"Quản lý tiệm dễ dàng. Tăng doanh thu. Bớt căng thẳng."

Cá tính thương hiệu

😊

Thân thiện

Gần gũi, ấm áp, không bao giờ cứng nhắc kiểu doanh nghiệp

💪

Tự tin

Chúng tôi hiểu ngành này; chúng tôi xây dựng nó cho họ

🚀

Trao quyền

Chúng tôi giúp chủ tiệm làm chủ công việc kinh doanh của mình

Hiện đại

Sạch sẽ, tươi mới, đón đầu công nghệ nhưng không gây choáng ngợp

03

Bảng màu sắc

Lấy từ logo Weeklify. Màu Xanh Thương hiệu là màu hành động chính; màu Hồng Cánh sen Nhấn dùng cho các điểm nổi bật và nút CTA cần thêm sự thu hút.

Màu thương hiệu chính

Brand 500

#00AAFF

Chính — xanh lam của logo

Brand 600

#0088CC

Trạng thái di chuột

Brand 700

#006699

Trạng thái đang hoạt động

Brand 50

#E6F7FF

Nền sáng

Màu nhấn & Màu gradient

Accent 500

#D946EF

Điểm nổi bật, CTA cao cấp

Accent 600

#B838C6

Màu nhấn khi di chuột

Sunset 500

#F5A623

Điểm bắt đầu gradient — cam ấm

Hot Pink 500

#EC4899

Điểm kết thúc gradient — hồng đậm

Bảng màu trung tính

50

#F9FAFB

100

#F3F4F6

200

#E5E7EB

300

#D1D5DB

500

#6B7280

700

#374151

800

#1F2937

900

#111827

Màu ngữ nghĩa

Thành công

#10B981

Cảnh báo

#F59E0B

Nguy hiểm

#EF4444

Thông tin

#3B82F6

Hướng dẫn sử dụng

brand-500 — Nút chính, liên kết, trạng thái hoạt động, viền lấy nét

accent-500 — Huy hiệu nổi bật, tính năng cao cấp, CTA đặc biệt

gradient sunset → hotpink — Thanh tiến trình, đường phân cách, điểm nhấn hero

neutral-50 đến 950 — Nền, chữ, viền, thẻ

04

Kiểu chữ

Inter cho toàn bộ chữ giao diện và tiếp thị. JetBrains Mono cho mã code. Sạch sẽ, hình học, dễ đọc ở mọi kích cỡ.

Kiểu Thông số

Tiêu đề trang

48px / ExtraBold (800)

Tiêu đề mục

36px / Bold (700)

Tiêu đề thẻ

24px / Bold (700)

Tiểu mục

20px / SemiBold (600)

Nội dung chính

16px / Regular (400)

Nhỏ / Nhãn

14px / Medium (500)

Lưu ý về font cho mạng xã hội

Khi tạo hình ảnh trong Canva hoặc Figma, dùng Inter làm font chính. Nếu không có, dùng font thay thế theo thứ tự: SF Pro Display → Roboto → system sans-serif. Không bao giờ dùng font trang trí hoặc font serif cho nội dung mang thương hiệu Weeklify.

05

Gradient & Hiệu ứng

Các gradient đặc trưng là một phần cốt lõi của nhận diện hình ảnh của chúng tôi. Dùng chúng cho nền hero, hình ảnh mạng xã hội, thanh tiến trình và các yếu tố nhấn.

Sunset Bar

#F5A623 → #EC4899

Thanh tiến trình, đường phân cách, điểm nhấn hero, banner mạng xã hội

Brand Gradient

#00AAFF → #D946EF

Nền CTA, huy hiệu cao cấp, thẻ tính năng

Full Spectrum

#00AAFF → #F5A623 → #D946EF

Sự kiện đặc biệt, thông báo lớn, nền hero

Đổ bóng & Hiệu ứng phát sáng

shadow-card

Nâng thẻ nhẹ

shadow-card-md

Nâng vừa, khi di chuột

shadow-card-lg

Nâng cao, hộp thoại

glow-brand

Ánh sáng xanh thương hiệu cho trạng thái lấy nét/hoạt động

glow-accent

Ánh sáng hồng cánh sen nhấn cho tính năng cao cấp

06

Hướng dẫn mạng xã hội

Kích thước theo nền tảng

Nền tảng Bài đăng
Instagram 1080 x 1080px
Facebook 1200 x 630px
TikTok 1080 x 1920px
LinkedIn 1200 x 1200px
Google Business 1200 x 900px

Cấu trúc mẫu bài đăng

Nền

Brand-500 đơn sắc, Brand gradient, hoặc trắng sạch

Vị trí logo

Trên-trái hoặc dưới-phải. Phiên bản sáng trên nền có màu.

Font tiêu đề

Inter Bold/ExtraBold, 36-48px (Instagram), 28-36px (Facebook)

Font nội dung

Inter Regular/Medium, 18-24px

Nút CTA

Rounded-lg, nền Brand-500 với chữ trắng

Thanh nhấn

Thanh gradient Sunset 2-4px ở trên hoặc dưới

Vùng an toàn

100px tính từ mép (Instagram), 80px (Facebook)

Tỷ lệ khung hình

Vuông (1:1) cho feed, 9:16 cho Stories/Reels

Trụ cột nội dung

Tính năng sản phẩm

Giới thiệu các tính năng POS, Pulse, onSchedule và AI. Dùng ảnh chụp màn hình, demo ngắn, trước/sau.

Câu chuyện thành công của tiệm

Lời chứng thực của khách hàng, nghiên cứu điển hình, nội dung "Một ngày làm việc" với các chủ tiệm thực tế.

Mẹo trong ngành

Mẹo quản lý kinh doanh, lời khuyên tiếp thị, xu hướng theo mùa và tối ưu hóa đặt lịch.

Hậu trường

Cập nhật về đội ngũ, hé lộ quá trình phát triển sản phẩm, văn hóa công ty, câu chuyện người sáng lập.

Khuyến mãi & Sự kiện

Ưu đãi dùng thử miễn phí, ra mắt tính năng, hội thảo trực tuyến, tham gia triển lãm thương mại, chiến dịch theo mùa.

Chiến lược hashtag

Chính

#Weeklify #WeeklifySalon #SalonManagement #SalonSoftware

Ngành

#NailSalon #HairSalon #BeautyBusiness #SalonOwner #SalonLife

Khu vực

#AustralianSalon #NZSalon #MelbourneSalon #SydneySalon

Tính năng

#SalonPOS #OnlineBooking #SalonAI #SalonMarketing

07

Giọng điệu

Weeklify trò chuyện với các chủ tiệm như một người bạn đáng tin cậy đồng thời cũng là một chuyên gia công nghệ. Giọng điệu của chúng tôi ấm áp, tự tin và hướng đến hành động.

Rõ ràng hơn là khôn khéo

Ngôn ngữ đơn giản, không thuật ngữ, đi thẳng vào vấn đề

NÊN: "Xem doanh số của bạn theo thời gian thực"
TRÁNH: "Tận dụng các bảng điều khiển phân tích thời gian thực"

Tập trung vào kết quả

Dẫn đầu bằng lợi ích mà chủ tiệm nhận được

NÊN: "Nhận thêm khách đặt lịch ngay cả khi bạn đang ngủ"
TRÁNH: "Hệ thống đặt lịch tự động 24/7"

Khích lệ

Ăn mừng thành công, thấu hiểu những điểm khó khăn

NÊN: "Không còn trùng lịch — Weeklify lo hết"
TRÁNH: "Loại bỏ lỗi lên lịch"

Thoải mái kiểu Úc

Thư giãn nhưng chuyên nghiệp, mang hương vị địa phương

NÊN: "Thử ngay đi — bắt đầu miễn phí mà"
TRÁNH: "Khởi tạo bản dùng thử miễn phí của quý vị"

Phong cách viết cho mạng xã hội

Chú thích

Bắt đầu bằng một câu móc câu (câu hỏi, số liệu ấn tượng, điểm khó khăn). Dưới 150 từ cho Instagram, dưới 80 từ cho Facebook. Kết thúc bằng một CTA.

Tiêu đề

Từ mạnh: Miễn phí, Phát triển, Tiết kiệm, Đơn giản, Thông minh. Giữ tối đa 6-8 từ. Dẫn đầu bằng lợi ích.

Stories / Reels

3 giây đầu = móc câu. Chữ trên màn hình dùng Inter Bold. Có phụ đề. Kết thúc bằng CTA.

Emoji

Dùng 1-3 mỗi bài đăng. Ưu tiên: ✨ ✅ 🚀 💅 ✂️ 📅 📊. Không bao giờ dùng trong giao tiếp trang trọng.

Lưu ý về ngôn ngữ

Nhiều người dùng Weeklify là người Việt tại Úc. Khi tạo nội dung tiếng Việt, giữ đúng giọng điệu ấm áp, chuyên nghiệp. Dùng tiếng Việt đơn giản — tránh cách diễn đạt quá trang trọng hoặc mang tính học thuật. Luôn để người bản ngữ rà soát bản dịch trước khi đăng tải.

08

Nhiếp ảnh & Hình ảnh

Nội dung hình ảnh của chúng tôi nên gợi cảm hứng nhưng vẫn khả thi — tiệm thật, người thật, kết quả thật.

Ánh sáng

Ánh sáng tự nhiên, tươi sáng. Tông ấm. Không dùng ánh đèn huỳnh quang gắt hoặc kiểu bệnh viện.

Chủ thể

Cận cảnh nghệ thuật làm móng, thợ đang làm việc, khách hàng vui vẻ, không gian tiệm sạch sẽ.

Thiết bị

Weeklify trên iPad, máy tính bảng, màn hình POS trong bối cảnh tiệm thật. Không bao giờ theo kiểu ảnh stock.

Xử lý màu

Nhiệt độ hơi ấm, độ rõ nét cao, tương phản vừa phải. Không dùng bộ lọc nặng.

Con người

Chủ tiệm và nhân viên đa dạng, đặc biệt là các chủ doanh nghiệp người Việt tại Úc. Nụ cười chân thật.

Bố cục

Sạch sẽ, gọn gàng. Quy tắc một phần ba. Chừa chỗ cho lớp chữ phủ trên bài đăng mạng xã hội.

Icon & Hình minh họa

Icon kiểu đường nét, sạch sẽ từ Lucide hoặc tương tự. Độ dày nét 1.5-2px. Dùng Brand-500 hoặc Neutral-600 trên nền sáng, màu trắng trên nền tối. Tránh đồ họa 3D, hoạt hình hoặc quá chi tiết.

Tiêu chuẩn ảnh chụp màn hình

Luôn dùng khung mockup trình duyệt hoặc thiết bị sạch sẽ. Làm mờ hoặc che dữ liệu khách hàng thật. Áp dụng shadow-card-lg nhẹ. Độ phân giải cao tối thiểu 2x cho màn hình retina.

09

Nên và Không nên

Logo & Nhận diện hình ảnh

Nên

  • Dùng file logo chính thức từ thư mục tài nguyên thương hiệu
  • Giữ khoảng trống tối thiểu xung quanh logo
  • Dùng logo sáng trên nền tối/nền màu thương hiệu
  • Bao gồm dấu "!" — đó là một phần nhận diện của chúng tôi

Không nên

  • Thay đổi màu logo hoặc áp dụng bộ lọc/hiệu ứng
  • Đặt logo trên nền rối rắm, nhiều họa tiết
  • Kéo giãn, nén hoặc xoay logo
  • Dùng logo nhỏ hơn 80px (kỹ thuật số) hoặc 20mm (in ấn)

Màu sắc

Nên

  • Dùng Brand-500 (#00AAFF) làm màu hành động chính
  • Dùng Accent-500 (#D946EF) một cách tiết chế cho các điểm nổi bật
  • Giữ tỷ lệ tương phản đủ (tối thiểu 4.5:1)
  • Dùng gradient Sunset cho các điểm nhấn sôi động

Không nên

  • Dùng các màu xanh, tím hoặc hồng không thuộc thương hiệu
  • Tạo gradient mới không có trong bảng màu thương hiệu
  • Dùng chữ tối trên nền tối
  • Lạm dụng Accent hoặc Sunset — chúng chỉ dành cho điểm nổi bật

Nội dung & Câu chữ

Nên

  • Dẫn đầu bằng lợi ích và kết quả
  • Dùng tiếng Anh Úc rõ ràng, gần gũi
  • Bao gồm lời kêu gọi hành động trong mỗi bài đăng
  • Giới thiệu các môi trường tiệm thật, đa dạng
  • Rà soát nội dung tiếng Việt cùng người bản ngữ

Không nên

  • Dùng thuật ngữ kỹ thuật hoặc lối nói kiểu doanh nghiệp
  • Hứa hẹn những điều sản phẩm không thể thực hiện
  • Đăng bài mà không có hình ảnh nhất quán với thương hiệu
  • Dùng ảnh stock mang cảm giác chung chung
  • Dịch tự động nội dung mà không rà soát

Cần tài nguyên thương hiệu?

Về file logo, mẫu và các thắc mắc về thương hiệu — hãy liên hệ đội ngũ tiếp thị. Toàn bộ tài nguyên thương hiệu có sẵn trong thư mục thương hiệu dùng chung.

Liên hệ với chúng tôi